Từ
插曲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
插曲 (chā qǔ) là một từ tiếng Trung: khúc nhạc xen; tiểu khúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 插曲
名 danh từ
khúc nhạc xen; tiểu khúc
那只是我们旅行中的一个小插曲。
Đó chỉ là một tiểu khúc nhỏ trong chuyến đi của chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
插 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét