Từ
将 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
将 (jiāng) là một từ tiếng Trung: giới từ đưa ra đối tượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 将
介 giới từ
giới từ đưa ra đối tượng
请将门关上。
Xin vui lòng đóng cửa lại.
副 phó từ
sẽ
我将去北京。
Tôi sẽ đi Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
将 — giới từ đưa ra đối tượng
Cấu trúc & nét viết
将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét