Từ

嫁妆 (jià zhuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

嫁妆 (jià zhuāng) là một từ tiếng Trung: của hồi môn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 嫁妆

名 míng danh từ

của hồi môn

父母为女儿准备了丰厚的嫁妆。

fù mǔ wèi nǚ ér zhǔn bèi le fēng hòu de jià zhuāng

Cha mẹ đã chuẩn bị của hồi môn hậu hĩnh cho con gái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

嫁 jià — lấy chồng; cô dâu

妆 zhuāng — của cải; hồi môn

Cấu trúc & nét viết
1 嫁 jià — (của phụ nữ) lấy chồng, kết hôn (trái nghĩa với 娶)

嫁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 妆 zhuāng — trang điểm; làm đẹp bằng mỹ phẩm

妆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét