Từ

陡 (dǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

陡 (dǒu) là một từ tiếng Trung: dốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陡

形 xíng tính từ

dốc

这座山很陡。

zhè zuò shān hěn dǒu

Ngọn núi này rất dốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陡 dǒu — dốc

Cấu trúc & nét viết
1 陡 dǒu — dốc đứng, gần thẳng đứng

陡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét