Từ

酥 (sū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

酥 (sū) là một từ tiếng Trung: giòn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酥

形 xíng tính từ

giòn

这个饼干很酥。

zhè ge bǐng gān hěn sū

Chiếc bánh quy này rất giòn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酥 sū — giòn

Cấu trúc & nét viết
1 酥 sū — thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)

酥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét