Từ
酥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
酥 (sū) là một từ tiếng Trung: giòn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酥
形 tính từ
giòn
这个饼干很酥。
Chiếc bánh quy này rất giòn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
酥 — giòn
Cấu trúc & nét viết
酥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét