Từ
邪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
邪 (xié) là một từ tiếng Trung: tà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 邪
形 tính từ
tà
邪不压正。
Tà không thể thắng chính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
邪 — tà
Cấu trúc & nét viết
邪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét