Từ
赖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
赖 (lài) là một từ tiếng Trung: tồi, xấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赖
形 tính từ
tồi, xấu
这个人很赖。
Người này rất tồi.
动 động từ
phủ nhận; đổ lỗi; dựa vào
这件事怪不得我,别赖我。
Việc này không phải lỗi của tôi, đừng đổ lỗi cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
赖 — tồi, xấu
Cấu trúc & nét viết
赖 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét