Từ

赐 (cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赐 (cì) là một từ tiếng Trung: ban. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赐

动 dòng động từ

ban

皇帝赐给他一块玉佩。

huáng dì cì gěi tā yí kuài yù pèi

Hoàng đế ban cho ông ta một mặt dây ngọc bích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赐 cì — ban

Cấu trúc & nét viết
1 赐 cì — ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)

赐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét