Từ

惨 (cǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惨 (cǎn) là một từ tiếng Trung: thảm; bi thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惨

形 xíng tính từ

thảm; bi thương

这场事故太惨了。

zhè chǎng shì gù tài cǎn le

Vụ tai nạn này quá thảm khốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惨 cǎn — thảm; bi thương

Cấu trúc & nét viết
1 惨 cǎn — hung ác, độc ác

惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét