Từ
它 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
它 (tā) là một từ tiếng Trung: nó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 它
代 đại từ
nó
这只猫很可爱,我很喜欢它。
Con mèo này rất dễ thương, tôi rất thích nó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
它 — nó
Cấu trúc & nét viết
它 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét