Từ

它 (tā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

它 (tā) là một từ tiếng Trung: nó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 它

代 dài đại từ

nó

这只猫很可爱,我很喜欢它。

zhè zhī māo hěn kě ài wǒ hěn xǐ huan tā

Con mèo này rất dễ thương, tôi rất thích nó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

它 tā — nó

Cấu trúc & nét viết
1 它 tā — đại từ nhân xưng ngôi thứ ba dùng cho sự vật, đồ vật; nó
它 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét