Từ

叉 (chā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

叉 (chā) là một từ tiếng Trung: cái nĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 叉

名 míng danh từ

cái nĩa

请给我一把叉。

qǐng gěi wǒ yī bǎ chā

Làm ơn đưa cho tôi một cái nĩa.

动 dòng động từ

chéo, xen

他叉着腰站在那里。

tā chā zhe yāo zhàn zài nà lǐ

Anh ấy đứng đó chống nạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

叉 chā — cái nĩa

Cấu trúc & nét viết
1 叉 chā — cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét