Từ
叉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
叉 (chā) là một từ tiếng Trung: cái nĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 叉
名 danh từ
cái nĩa
请给我一把叉。
Làm ơn đưa cho tôi một cái nĩa.
动 động từ
chéo, xen
他叉着腰站在那里。
Anh ấy đứng đó chống nạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
叉 — cái nĩa
Cấu trúc & nét viết
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét