Từ
更 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
更 (gèng) là một từ tiếng Trung: hơn, hơn nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 更
副 phó từ
hơn, hơn nữa
今天更冷了。
Hôm nay lạnh hơn nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
更 — hơn, hơn nữa
Cấu trúc & nét viết
更 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét