Từ
堤坝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
堤坝 (dī bà) là một từ tiếng Trung: đê; đập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堤坝
名 danh từ
đê; đập
这座堤坝保护着整个村庄免受洪水侵袭。
Đê này bảo vệ toàn bộ ngôi làng khỏi lũ lụt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
堤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
是 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
坝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét