Từ
同 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
同 (tóng) là một từ tiếng Trung: giống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 同
形 tính từ
giống
我们是同年出生的。
Chúng tôi sinh cùng năm.
副 phó từ
cùng nhau
我们同去北京。
Chúng tôi cùng nhau đi Bắc Kinh.
介 giới từ
với
我同朋友去看电影。
Tôi đi xem phim với bạn bè.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
同 — giống
Cấu trúc & nét viết
同 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét