Từ
隔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
隔 (gé) là một từ tiếng Trung: ngăn cách; phân cách; cách xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 隔
动 động từ
ngăn cách; phân cách; cách xa
我们家和邻居家之间隔着一堵墙。
Có một bức tường ngăn cách nhà chúng tôi với nhà hàng xóm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
隔 — ngăn cách; phân cách; cách xa
Cấu trúc & nét viết
隔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét