Từ

隔 (gé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

隔 (gé) là một từ tiếng Trung: ngăn cách; phân cách; cách xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 隔

动 dòng động từ

ngăn cách; phân cách; cách xa

我们家和邻居家之间隔着一堵墙。

wǒ men jiā hé lín jū jiā zhī jiān gé zhe yī dǔ qiáng

Có một bức tường ngăn cách nhà chúng tôi với nhà hàng xóm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

隔 gé — ngăn cách; phân cách; cách xa

Cấu trúc & nét viết
1 隔 gé — ngăn cách; chắn

隔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét