Từ
陷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陷 (xiàn) là một từ tiếng Trung: rơi vào; sa vào; bị mắc kẹt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陷
动 động từ
rơi vào; sa vào; bị mắc kẹt
他陷入了沉思。
Anh ấy rơi vào suy nghĩ sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
陷 — rơi vào; sa vào; bị mắc kẹt
Cấu trúc & nét viết
陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
臽 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét