Từ
赠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
赠 (zèng) là một từ tiếng Trung: tặng, biếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赠
动 động từ
tặng, biếu
他赠我一本书。
Anh ấy tặng tôi một cuốn sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
赠 — tặng, biếu
Cấu trúc & nét viết
赠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét