Từ
裁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裁 (cái) là một từ tiếng Trung: cắt; may. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裁
动 động từ
cắt; may
她正在裁布料做衣服。
Cô ấy đang cắt vải để may quần áo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
裁 — cắt; may
Cấu trúc & nét viết
裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét