Từ

稳 (wěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稳 (wěn) là một từ tiếng Trung: ổn định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稳

形 xíng tính từ

ổn định

他的工作很稳。

tā de gōng zuò hěn wěn

Công việc của anh ấy rất ổn định.

动 dòng động từ

ổn định

他稳住了局面。

tā wěn zhù le jú miàn

Anh ấy đã ổn định tình hình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稳 wěn — ổn định

Cấu trúc & nét viết
1 稳 wěn — vững chắc; ổn định

稳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét