Từ
税 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
税 (shuì) là một từ tiếng Trung: thuế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 税
名 danh từ
thuế
这个商品的价格不含税。
Giá của sản phẩm này không bao gồm thuế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
税 — thuế
Cấu trúc & nét viết
税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét