Từ

税 (shuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

税 (shuì) là một từ tiếng Trung: thuế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 税

名 míng danh từ

thuế

这个商品的价格不含税。

zhè ge shāng pǐn de jià gé bù hán shuì

Giá của sản phẩm này không bao gồm thuế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

税 shuì — thuế

Cấu trúc & nét viết
1 税 shuì — thuế; khoản thu của chính phủ

税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét