Từ

破 (pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

破 (pò) là một từ tiếng Trung: vỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 破

形 xíng tính từ

vỡ

这个杯子破了。

zhè ge bēi zi pò le

Chiếc cốc này bị vỡ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

破 pò — vỡ

Cấu trúc & nét viết
1 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét