Từ
特 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
特 (tè) là một từ tiếng Trung: đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 特
副 phó từ
đặc biệt
今天特冷。
Hôm nay đặc biệt lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
特 — đặc biệt
Cấu trúc & nét viết
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét