Từ

特 (tè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

特 (tè) là một từ tiếng Trung: đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特

副 fù phó từ

đặc biệt

今天特冷。

jīn tiān tè lěng

Hôm nay đặc biệt lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt

Cấu trúc & nét viết