Từ

攻 (gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

攻 (gōng) là một từ tiếng Trung: tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 攻

动 dòng động từ

tấn công

我们要攻下这座城市。

wǒ men yào gōng xià zhè zuò chéng shì

Chúng ta phải tấn công và chiếm thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

攻 gōng — tấn công

Cấu trúc & nét viết
1 攻 gōng — tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'

攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét