Từ
憋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
憋 (biē) là một từ tiếng Trung: nín; kìm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 憋
动 động từ
nín; kìm
别憋着,有话就说。
Đừng nín, có điều gì muốn nói thì cứ nói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
憋 — nín; kìm
Cấu trúc & nét viết
憋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敝 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét