Từ

惹 (rě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惹 (rě) là một từ tiếng Trung: khiêu khích, gây ra (rắc rối). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惹

动 dòng động từ

khiêu khích, gây ra (rắc rối)

你不要惹他生气。

nǐ bú yào rě tā shēng qì

Đừng làm anh ấy tức giận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惹 rě — khiêu khích, gây ra (rắc rối)

Cấu trúc & nét viết
1 惹 rě — thu hút, khiêu khích

惹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét