Từ
惹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惹 (rě) là một từ tiếng Trung: khiêu khích, gây ra (rắc rối). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惹
动 động từ
khiêu khích, gây ra (rắc rối)
你不要惹他生气。
Đừng làm anh ấy tức giận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
惹 — khiêu khích, gây ra (rắc rối)
Cấu trúc & nét viết
惹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
若 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét