Từ
待 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
待 (dài) là một từ tiếng Trung: đợi; đối xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 待
动 động từ
đợi; đối xử
他待人很好。
Anh ấy đối xử với mọi người rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
待 — đợi; đối xử
Cấu trúc & nét viết
待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét