Từ

待 (dāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
dài đợi; đối xử

待 (dāi) là một từ tiếng Trung: ở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 待

动 dòng động từ

ở

我想待在家里。

wǒ xiǎng dāi zài jiā lǐ

Tôi muốn ở nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

待 dāi — ở

Cấu trúc & nét viết
1 待 dāi — (khẩu ngữ) ở lại; lưu lại; nán lại (cũng viết là "呆")
Xpinyin

待 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét