Từ

密 (mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

密 (mì) là một từ tiếng Trung: dày đặc; chặt chẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 密

形 xíng tính từ

dày đặc; chặt chẽ

这里的树木很密。

zhè lǐ de shù mù hěn mì

Cây cối ở đây rất dày đặc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

密 mì — dày đặc; chặt chẽ

Cấu trúc & nét viết
1 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét