Từ
密 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
密 (mì) là một từ tiếng Trung: dày đặc; chặt chẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 密
形 tính từ
dày đặc; chặt chẽ
这里的树木很密。
Cây cối ở đây rất dày đặc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
密 — dày đặc; chặt chẽ
Cấu trúc & nét viết
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét