Từ
冷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
冷 (lěng) là một từ tiếng Trung: lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冷
形 tính từ
lạnh
今天天气很冷。
Hôm nay thời tiết rất lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
冷 — lạnh
Cấu trúc & nét viết
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét