Từ

冷 (lěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

冷 (lěng) là một từ tiếng Trung: lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷

形 xíng tính từ

lạnh

今天天气很冷。

jīn tiān tiān qì hěn lěng

Hôm nay thời tiết rất lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét