Từ

从 (cóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

从 (cóng) là một từ tiếng Trung: từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 从

介 jiè giới từ

từ

我从北京来。

wǒ cóng Běi jīng lái

Tôi đến từ Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

从 cóng — từ

Cấu trúc & nét viết
1 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét