Từ
葱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
葱 (cōng) là một từ tiếng Trung: hành lá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 葱
名 danh từ
hành lá
炒菜的时候加点葱会更香。
Thêm hành lá khi xào làm món ăn thơm hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
葱 — hành lá
Cấu trúc & nét viết
葱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét