Từ

灯 (dēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

灯 (dēng) là một từ tiếng Trung: đèn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灯

名 míng danh từ

đèn

请打开灯。

qǐng dǎ kāi dēng

Làm ơn bật đèn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灯 dēng — đèn

Cấu trúc & nét viết
1 灯 dēng — đèn (dụng cụ chiếu sáng)

灯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét