Từ
按钮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
按钮 (àn niǔ) là một từ tiếng Trung: nút. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 按钮
名 danh từ
nút
请按红色按钮。
Vui lòng nhấn nút màu đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
按 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
安 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
钮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét