Từ

宇宙 (yǔ zhòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宇宙 (yǔ zhòu) là một từ tiếng Trung: vũ trụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宇宙

名 míng danh từ

vũ trụ

我们生活在浩瀚的宇宙中。

wǒ men shēng huó zài hào hàn de yǔ zhòu zhōng

Chúng ta sống trong vũ trụ bao la.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宇 yǔ — không gian (toàn bộ không gian vật lý)

宙 zhòu — thời gian (toàn bộ thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 宇 yǔ — mái hiên; chỉ ngôi nhà

宇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 宙 zhòu — toàn bộ thời gian; vĩnh cửu (xưa và nay)

宙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét