Từ
夜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
夜 (yè) là một từ tiếng Trung: đêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夜
名 danh từ
đêm
夜深了,该睡觉了。
Đêm đã khuya, đến giờ đi ngủ.
量 lượng từ
đêm
我在北京住了三夜。
Tôi đã ở Bắc Kinh ba đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
夜 — đêm
Cấu trúc & nét viết
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét