Từ
唾液 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
唾液 (tuò yè) là một từ tiếng Trung: nước bọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 唾液
名 danh từ
nước bọt
唾液有助于消化食物。
Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
唾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
液 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét