Từ
冤枉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冤枉 (yuān wang) là một từ tiếng Trung: oan uổng, buộc tội oan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冤枉
动 động từ
oan uổng, buộc tội oan
他没有偷东西,你不要冤枉他。
Anh ấy không ăn trộm gì cả, đừng oan uổng cho anh ấy.
形 tính từ
bị oan; bị đối xử bất công
他感到很冤枉。
Anh ấy cảm thấy rất bị oan.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
兔 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
枉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét