Từ

铺 (pū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

cũng đọc là:
pù cửa hàng, tiệm, cơ sở kinh doanh; giường, chỗ nằm

铺 (pū) là một từ tiếng Trung: trải, rải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铺

动 dòng động từ

trải, rải

她在桌子上铺了一块桌布。

tā zài zhuō zi shàng pū le yí kuài zhuō bù

Cô ấy trải một tấm khăn trải bàn lên bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铺 pū — trải, rải

Cấu trúc & nét viết
1 铺 pū — trải ra; rải ra
Xpinyin

铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét