Từ
铺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
铺 (pū) là một từ tiếng Trung: trải, rải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 铺
动 động từ
trải, rải
她在桌子上铺了一块桌布。
Cô ấy trải một tấm khăn trải bàn lên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
铺 — trải, rải
Cấu trúc & nét viết
铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét