Từ
贪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
贪 (tān) là một từ tiếng Trung: tham lam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贪
动 động từ
tham lam
他贪小便宜。
Anh ấy tham những lợi ích nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
贪 — tham lam
Cấu trúc & nét viết
贪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét