Từ

晒 (shài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

晒 (shài) là một từ tiếng Trung: phơi (nắng); sấy khô dưới nắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晒

动 dòng động từ

phơi (nắng); sấy khô dưới nắng

妈妈在院子里晒衣服。

mā ma zài yuàn zi lǐ shài yī fu

Mẹ đang phơi quần áo ở sân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晒 shài — phơi (nắng); sấy khô dưới nắng

Cấu trúc & nét viết
1 晒 shài — (mặt trời)chiếu sáng và sưởi ấm vật thể

晒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét