Từ
攀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
攀 (pān) là một từ tiếng Trung: leo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 攀
动 động từ
leo
孩子们喜欢攀树。
Trẻ em thích leo cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
攀 — leo
Cấu trúc & nét viết
攀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét