Từ
序 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
序 (xù) là một từ tiếng Trung: trật tự, thứ tự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 序
名 danh từ
trật tự, thứ tự
做事要有序。
Làm việc cần phải có trật tự.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
序 — trật tự, thứ tự
Cấu trúc & nét viết
序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét