Từ

序 (xù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

序 (xù) là một từ tiếng Trung: trật tự, thứ tự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 序

名 míng danh từ

trật tự, thứ tự

做事要有序。

zuò shì yào yǒu xù

Làm việc cần phải có trật tự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

序 xù — trật tự, thứ tự

Cấu trúc & nét viết
1 序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét