Từ
尖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
尖 (jiān) là một từ tiếng Trung: nhọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尖
形 tính từ
nhọn
这支铅笔很尖。
Cây bút chì này rất nhọn.
名 danh từ
đỉnh
笔尖断了。
Đỉnh bút gãy rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
尖 — nhọn
Cấu trúc & nét viết
尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét