Từ
宰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宰 (zǎi) là một từ tiếng Trung: giết mổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宰
动 động từ
giết mổ
他们宰了一只羊过节。
Họ giết mổ một con cừu để tổ chức lễ hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
宰 — giết mổ
Cấu trúc & nét viết
宰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét