Từ
区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
区 (qū) là một từ tiếng Trung: quận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 区
名 danh từ
quận
他住在市中心的商业区。
Anh ấy sống ở quận thương mại ở trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
区 — quận
Cấu trúc & nét viết
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét