Từ

区 (qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

区 (qū) là một từ tiếng Trung: quận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 区

名 míng danh từ

quận

他住在市中心的商业区。

tā zhù zài shì zhōng xīn de shāng yè qū

Anh ấy sống ở quận thương mại ở trung tâm thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

区 qū — quận

Cấu trúc & nét viết
1 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét