Từ
刺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
刺 (cì) là một từ tiếng Trung: đâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刺
动 động từ
đâm
蜜蜂刺了我的手。
Con ong đã đốt tay tôi.
名 danh từ
gai
玫瑰花上有很多刺。
Hoa hồng có nhiều gai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
刺 — đâm
Cấu trúc & nét viết
刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét