Từ

制 (zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

制 (zhì) là một từ tiếng Trung: làm; sản xuất; xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制

动 dòng động từ

làm; sản xuất; xây dựng

她制作了一个精美的蛋糕。

tā zhì zuò le yí ge jīng měi de dàn gāo

Cô ấy đã làm một chiếc bánh tinh xảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — làm; sản xuất; xây dựng

Cấu trúc & nét viết
1 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét