Từ
贱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
贱 (jiàn) là một từ tiếng Trung: rẻ; hèn; đáng khinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贱
形 tính từ
rẻ; hèn; đáng khinh
这件衣服很贱,只要十块钱。
Bộ quần áo này rất rẻ, chỉ có mười nhân dân tệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
贱 — rẻ; hèn; đáng khinh
Cấu trúc & nét viết
贱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét