Từ
苍蝇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
苍蝇 (cāng ying) là một từ tiếng Trung: ruồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苍蝇
名 danh từ
ruồi
苍蝇在桌子上飞来飞去。
Con ruồi đang bay qua bay lại trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
苍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
蝇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
黾 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét