Từ
套 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
套 (tào) là một từ tiếng Trung: bọc; phủ lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 套
动 động từ
bọc; phủ lên
她给枕头套上新套子。
Cô ấy bọc vỏ mới lên gối.
量 lượng từ
bộ (lượng từ cho bộ đồ hoàn chỉnh)
我买了一套新家具。
Tôi đã mua một bộ đồ nội thất mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
套 — bọc; phủ lên
Cấu trúc & nét viết
套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét