Từ

套 (tào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

套 (tào) là một từ tiếng Trung: bọc; phủ lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 套

动 dòng động từ

bọc; phủ lên

她给枕头套上新套子。

tā gěi zhěn tou tào shàng xīn tào zi

Cô ấy bọc vỏ mới lên gối.

量 liàng lượng từ

bộ (lượng từ cho bộ đồ hoàn chỉnh)

我买了一套新家具。

wǒ mǎi le yī tào xīn jiā jù

Tôi đã mua một bộ đồ nội thất mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

套 tào — bọc; phủ lên

Cấu trúc & nét viết
1 套 tào — vỏ bọc; bao che phủ bên ngoài

套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét